dao găm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dao nhỏ, sắc, có mũi nhọn, thường được đựng trong vỏ: "Dao găm" là vũ khí cầm tay ngắn, lưỡi sắc, mũi nhọn hoắt, chủ yếu dùng để đâm, thường được mang theo người trong một cái bao (vỏ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bảo tàng có trưng bày một thanh dao găm cổ.
- Hắn rút con dao găm ra khỏi vỏ.
- Lỗ miệng thì nói nam mô, trong lòng thì đựng ba bồ dao găm. (Câu ca dao này dùng hình ảnh "dao găm" để ví von cho sự giả dối, bề ngoài nhân từ nhưng trong lòng chứa đầy ý định xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Miệng nam mô bụng một bồ dao găm": Thành ngữ này dùng hình ảnh "dao găm" để chỉ sự giả tạo, nói lời hay ý đẹp bên ngoài nhưng trong lòng lại chứa đầy ác ý, mưu hại.
- Đừng tin hắn, miệng nam mô bụng một bồ dao găm đấy.
Biến thể và từ gần giống
- Dao nhíp: Loại dao nhỏ, gọn, có thể gập lưỡi vào cán.
- Dao quắm: Loại dao có lưỡi cong, thường dùng trong nông nghiệp hoặc làm vũ khí.
- Đoản đao/Đoản kiếm: Các loại vũ khí lạnh ngắn khác.
Từ đồng nghĩa
- Đoản đao: Đao ngắn.
- Băng: (Từ cổ, ít dùng) chỉ dao găm, dao nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Miệng nam mô bụng một bồ dao găm": (Như đã giải thích ở trên) Chỉ sự giả nhân giả nghĩa, bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác.
- dt. Dao sắc có mũi nhọn, để trong một cái vỏ: Lỗ miệng thì nói nam mô, trong lòng thì đựng ba bồ dao găm (cd).